dễ gì

  1. Not easy, not sure
    • Dễ gì ông ta đồng ý
      It is not sura that he's going to agree

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dễ gì"

dễ gì
Dễ gì tìm được chỗ đỗ xe vào giờ cao điểm thế này.